mental energy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lượng tinh thần: "Mental energy" chỉ sức mạnh hoặc yếu tố thúc đẩy hoạt động của tâm trí, như khả năng tập trung, tư duy, sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề. Đây là nguồn lực vô hình giúp con người thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí óc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy một luồng năng lượng tinh thần dâng trào sau một giấc ngủ ngon.)
- (Học tập trong nhiều giờ có thể làm cạn kiệt năng lượng tinh thần của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conserve mental energy": tiết kiệm năng lượng tinh thần.
- He takes short breaks to conserve his mental energy for the final exam. (Anh ấy nghỉ giải lao ngắn để tiết kiệm năng lượng tinh thần cho kỳ thi cuối kỳ.)
"to boost mental energy": tăng cường năng lượng tinh thần.
- Meditation can help boost your mental energy and focus. (Thiền có thể giúp tăng cường năng lượng tinh thần và sự tập trung của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Mental (adj): thuộc về tinh thần, trí tuệ.
- She has strong mental abilities. (Cô ấy có khả năng tinh thần mạnh mẽ.)
Energy (n): năng lượng (nói chung).
- Renewable energy is important for the environment. (Năng lượng tái tạo rất quan trọng cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Brainpower: sức mạnh trí não, khả năng tư duy.
- Cognitive drive: động lực nhận thức, sức thúc đẩy tư duy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Use up mental energy: sử dụng hết năng lượng tinh thần.
- Complex puzzles can use up your mental energy quickly. (Những câu đố phức tạp có thể sử dụng hết năng lượng tinh thần của bạn nhanh chóng.)
Recharge mental energy: nạp lại năng lượng tinh thần.
- Listening to music helps him recharge his mental energy. (Nghe nhạc giúp anh ấy nạp lại năng lượng tinh thần.)
Thành ngữ liên quan
Burning the candle at both ends: làm việc quá sức, tiêu hao năng lượng tinh thần và thể chất.
- He's been burning the candle at both ends, studying and working late. (Anh ấy đã làm việc quá sức, vừa học vừa làm đến khuya.)
Running on empty: hoạt động mà không còn năng lượng tinh thần hoặc thể chất.
- After the marathon meeting, she felt like she was running on empty. (Sau cuộc họp kéo dài, cô ấy cảm thấy như mình đang hoạt động mà không còn năng lượng.)